Trang chủ page 142
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2821 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Cầu kênh 28 - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - | 525.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2822 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình - | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2823 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - Cống Rọc Bùi - | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2824 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Thị trấn - VT còn lại | - | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2825 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH, BỜ KÊNH, BỜ SÔNG | - | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2826 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Phạm Văn Bạch - Khu tái định cư B7, B11 | Trần Quang Diệu – Võ Văn Quới - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2827 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Võ Văn Quới - Khu tái định cư B7, B11 | Nguyễn Thị Hạnh – Nhật Tảo - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2828 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Chí Thanh - Khu tái định cư Trường dạy nghề | Cách Mạng Tháng Tám – Đốc Binh Kiều - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2829 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Đốc Binh Kiều - Khu tái định cư Trường dạy nghề | Lê Văn Tưởng – Nguyễn Chí Thanh - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2830 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | CMT8 – Đốc Binh Kiều - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2831 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - CMT8 - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2832 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Văn Kỉnh - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - CMT8 - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2833 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Lê Văn Tưởng - Khu dân cư Bến xe mở rộng | ĐT 831 - Đốc Binh Kiều - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2834 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phạm Hùng - Khu dân cư Rọc Bùi | Đốc Binh Kiều - Võ Duy Dương - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2835 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Võ Duy Dương - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2836 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Hồ Ngọc Dẫn - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Tôn Đức Thắng - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2837 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đốc Binh Kiều - Khu dân cư Rọc Bùi | Tuyên Bình - Lê Văn Tưởng - | 1.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2838 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Minh Đường - Khu dân cư Bàu Sậy | Trương Định - Võ Văn Quới - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2839 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Trần Quang Diệu - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Thị Hạnh - Nhật Tảo - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 2840 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Phan Văn Đạt - Khu dân cư Bàu Sậy | Nguyễn Văn Linh - CMT8 - | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |