Trang chủ page 151
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831C | Đoạn qua xã Vĩnh Bình - | 460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 3002 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - Cầu Cả Môn (sông Vàm Cỏ Tây) - | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 3003 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | ĐT 831C - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 3004 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Ranh xã Vĩnh Bình đến – ĐT 831C - | 590.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 3005 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | ĐT 831 | Ranh thị xã Kiến Tường (xã Bình Tân) và Vĩnh Hưng (xã Tuyên Bình) - Ranh xã Vĩnh Bình - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 3006 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Tất cả các xã - VT còn lại | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3007 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Cái Cỏ, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền, kênh Tân Thành - Lò Gạch, kênh 61 - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH, BỜ KÊNH, BỜ SÔNG | - | 112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3008 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH, BỜ KÊNH, BỜ SÔNG | - | 112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3009 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3010 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3011 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Tân Thành - Lò Gạch (KT6) | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3012 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3013 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Vĩnh Hưng - Thái Trị (GĐ 1) | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3014 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3015 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị | - | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3016 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | KDC Bình Tứ | - | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3017 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | KDC ấp Tà Nu | - | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3018 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm và tuyến dân cư còn lại | Các đường còn lại - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3019 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm và tuyến dân cư còn lại | Đường huyện - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 3020 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm và tuyến dân cư còn lại | Đường tỉnh - | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |