Trang chủ page 156
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3101 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường 3/2 | Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3102 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường 30/4 | Nguyễn Thái Bình - Huỳnh Việt Thanh - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3103 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường 30/4 | Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Nguyễn Thái Bình - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3104 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Võ Văn Tần | Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3105 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Võ Văn Tần | Đường CMT8 - Tháp Mười - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3106 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Long Khốt | Tháp Mười - Huỳnh Việt Thanh - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3107 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Long Khốt | Nguyễn Văn Linh (Đê bao phía Nam (ĐT 831)) - Tháp Mười - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3108 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Thái Học | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3109 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Văn Tiếp | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3110 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Võ Văn Ngân | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3111 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Bùi Thị Đồng | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3112 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Sương Nguyệt Ánh | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3113 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Hữu Huân | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3114 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Tạo | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3115 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Nguyễn Trung Trực | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3116 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh | - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3117 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Văn Tịch | CMT8 - Nguyễn Thái Bình - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3118 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Nguyễn Văn Khánh | Sau UBND huyện - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3119 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Đường 3/2 - Nguyễn Thị Hạnh - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3120 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường Cách Mạng Tháng Tám | Tuyên Bình - Đường 3/2 - | 95.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |