Trang chủ page 170
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3381 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - Cầu Cả Môn (sông Vàm Cỏ Tây) - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3382 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Cầu kênh 28 - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng và xã Vĩnh Thuận - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3383 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Cống Rọc Bùi - Đường Tuyên Bình - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3384 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - Cống Rọc Bùi - | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3385 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Đường tỉnh 831C - Ranh Thị trấn Vĩnh Hưng - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3386 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh xã Vĩnh Bình đến - Đường tỉnh 831C - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3387 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Đường tỉnh 831 | Ranh thị xã Kiến Tường (xã Bình Tân) và Vĩnh Hưng (xã Tuyên Bình) - Ranh xã Vĩnh Bình - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3388 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Tất cả các xã - VT còn lại | - | 37.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3389 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Thị trấn - VT còn lại | - | 38.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3390 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Sông Vàm Cỏ Tây, sông Lò Gạch, sông Cái Cỏ, sông Long Khốt, kênh Hưng Điền, kênh Tân Thành – Lò Gạch, kênh 61 - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3391 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH (Xã) | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3392 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Kênh 28, kênh Măng Đa - Cả Môn - VT TIẾP GIÁP SÔNG, KÊNH (TT) | - | 74.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3393 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Thái Hòa | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3394 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư vượt lũ Láng Lớn | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3395 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Tân Thành - Lò Gạch (KT6) | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3396 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư cặp đường Vinh Hưng - Thái Trị (từ kênh Hưng Điền đến Cống Bạc hà) | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3397 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | tuyến dân cư Vĩnh Hưng - Thái Trị (GĐ 1) | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3398 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Tuyến dân cư vượt lũ kênh Hưng Điền | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3399 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | Cụm dân cư vượt lũ trung tâm xã Thái Trị | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 3400 | Long An | Huyện Vĩnh Hưng | KDC Bình Tứ | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |