Trang chủ page 205
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4081 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B – Phú Mỹ (tỉnh Tiền Giang) - | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4082 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Ngã tư Mỹ Phú - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4083 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú - | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4084 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 (HL 6) | Cầu Bo Bo - Ranh huyện Đức Huệ - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4085 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 (HL 6) | QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) - | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4086 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp kênh) - | 1.270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4087 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp đường) - | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4088 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4089 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4090 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Ranh Thành phố Tân An – Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4091 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 833C (ĐT Cai Tài) | QL 1A – ranh Mỹ Bình - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4092 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834 | Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4093 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL N2 | Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4094 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4095 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4096 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4097 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4098 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An - | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4099 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - | 7.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4100 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |