Trang chủ page 207
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4121 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 (HL 6) | QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) - | 3.744.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4122 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp kênh) - | 1.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4123 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp đường) - | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4124 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4125 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4126 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Ranh Thành phố Tân An – Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An - | 3.072.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4127 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 833C (ĐT Cai Tài) | QL 1A – ranh Mỹ Bình - | 2.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4128 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834 | Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng - | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4129 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL N2 | Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 1.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4130 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 2.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4131 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4132 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 3.368.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4133 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 4.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4134 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An - | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4135 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - | 5.616.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4136 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt - | 4.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4137 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Long | - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4138 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Các xã Long Thuận, Long Thạnh | - | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4139 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc | - | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4140 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Thành | - | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |