Trang chủ page 218
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4341 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 – HL 7 | ĐT 818 – HL 7 - | 1.136.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4342 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ Cầu dây Mỹ Phước | QL 62 - Cầu dây Mỹ Phước - | 515.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4343 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ ấp 3 (Mỹ An) | Kênh Láng Cò – Kênh Nhị Mỹ - | 515.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4344 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ ấp 3 (Mỹ An) | QL 62 - Kênh Láng Cò - | 677.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4345 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ đê Vàm Cỏ Tây | Ngã tư giao nhau ĐT 817 (Tuyến nhánh ĐT 817 cũ) – Ranh Thành phố Tân An - | 940.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4346 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) | Ngã ba Miếu - chợ Bình An - | 745.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4347 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Hương Lộ 7 (Lộ Vàm Kinh) | Cống Rạch Đào - Ngã ba Miếu - | 678.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4348 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Lộ ấp 2 | QL N2-ĐT 817 - Sông Vàm Cỏ Tây - | 660.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4349 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường Bo Bo | Đoạn tiếp giáp Tỉnh lộ 818 (Trụ sở UBND xã cũ) đến kênh Thủ Thừa - | 610.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4350 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Đường Ông Lân | ĐT 817 - QL N2 - | 599.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4351 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Ngã ba Cây Da – Ranh Bến Lức (đường đá xanh) - | 526.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4352 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Cầu Ông Trọng – Ngã ba Cây Da - | 1.209.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4353 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B – Phú Mỹ (tỉnh Tiền Giang) - | 1.047.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4354 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Ngã tư Mỹ Phú - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - | 1.047.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4355 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú - | 918.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4356 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 (HL 6) | Cầu Bo Bo - Ranh huyện Đức Huệ - | 806.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4357 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 (HL 6) | QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) - | 2.620.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4358 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp kênh) - | 711.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4359 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa (phía cặp đường) - | 896.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4360 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |