Trang chủ page 230
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4581 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Nguyễn Văn Ngộ (HL 7) | Trung tâm Y tế huyện – Cầu Ông Trọng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4582 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Nút giao giữa vành đai với ĐT 834B – Phú Mỹ - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4583 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Ngã tư Mỹ Phú - Nút giao giữa đường vành đai với ĐT 834B - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4584 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834B (Hương lộ 28) | Bến đò Phú Thượng - Ngã tư Mỹ Phú - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4585 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Cầu Bo Bo - Ranh huyện Đức Huệ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4586 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Cầu Thủ Thừa - Cầu Bo Bo - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4587 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | Đường vào Cầu Thủ Thừa (Giáp HL 6) - Cầu Thủ Thừa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4588 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 818 | QL 1A – Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4589 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Phía cặp kênh - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4590 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa - Phía cặp đường - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4591 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4592 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4593 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Ranh Thành phố Tân An – Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4594 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 833C (ĐT Cai Tài) | QL 1A - ranh Mỹ Bình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4595 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834 | Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4596 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL N2 | Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4597 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4598 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4599 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4600 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |