Trang chủ page 241
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4802 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành | Cặp lộ Bo Bo - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4803 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4804 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long | Cặp QL N2 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4805 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận | Cặp kênh Bà Mía - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4806 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận | Cặp kênh Bà Giải - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4807 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh | Cặp QL N2 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4808 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4809 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4810 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4811 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4812 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4813 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4814 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh - | 253.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4815 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4816 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4817 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4818 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ Tân Long (xã Long Thành cũ) | Cặp lộ UBND xã – QL N2 - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4819 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4820 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Mỹ An | Lộ cặp ấp 3 vào khu dân cư - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |