Trang chủ page 247
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4921 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Phía cặp kênh - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4922 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Bà Giải – Ranh huyện Thạnh Hóa - Phía cặp đường - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4923 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Cầu Vàm Thủ - Cầu Bà Giải - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4924 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An – Cầu Vàm Thủ - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4925 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 817 | Ranh Thành phố Tân An – Nút giao vòng xoay trước Trung tâm văn hóa xã Bình An - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4926 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 833C (ĐT Cai Tài) | QL 1A - ranh Mỹ Bình - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4927 | Long An | Huyện Thủ Thừa | ĐT 834 | Ranh thành phố Tân An – Cống đập làng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4928 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL N2 | Ranh huyện Bến Lức - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4929 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh thuỷ lợi vào kho đạn – Ranh Thạnh Hóa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4930 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4931 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4932 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 62 | Ranh thành phố Tân An – Trung tâm hỗ trợ nông dân - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4933 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Ranh TP.Tân An - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4934 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Đường vào cư xá Công ty Dệt - Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4935 | Long An | Huyện Thủ Thừa | QL 1A | Cầu Ván - đường vào cư xá Công ty Dệt - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4936 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Long | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4937 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Các xã Long Thuận, Long Thạnh | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4938 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Các xã Mỹ Thạnh, Mỹ Lạc | - | 94.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4939 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Tân Thành | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4940 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Xã Mỹ Phú | - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |