Trang chủ page 259
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5161 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) | Đường Phan Văn Tình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5162 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 4, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5163 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5164 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5165 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5166 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Mỹ Phú | Cặp ĐT 834B (HL 28) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5167 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 2, Tân Thành | Cặp lộ Bo Bo - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5168 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư Bo Bo 1, Tân Long | ĐT 818 (Cặp lộ Bo Bo) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5169 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 2, Tân Long | Cặp QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5170 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 2, Long Thuận | Cặp kênh Bà Mía - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5171 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư cầu dây 1, Long Thuận | Cặp kênh Bà Giải - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5172 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư N2, đoạn 1, Long Thạnh | Cặp QL N2 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5173 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 3, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5174 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến dân cư ấp 2, Long Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5175 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Lạc | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5176 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Tuyến Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh | Cặp ĐT 817 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5177 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5178 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5179 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ liên xã | Cặp lộ từ Mương Khai – Cụm dân cư vượt lũ Mỹ Thạnh - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5180 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |