Trang chủ page 277
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5521 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của - | 947.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5522 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 947.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 5523 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5524 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | Các sông kênh còn lại - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5525 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông | - | 278.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5526 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Thuận Nghĩa Hòa, Thủy Tây, Thị trấn Thạnh Hóa | - | 297.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5527 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 01; số 02; số 03; số 04 - Khu tái định cư thị trấn Thạnh Hóa | - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5528 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Dương Văn Dương - Khu tái định cư thị trấn Thạnh Hóa | Quốc lộ N2 – Cầu Sân Bay - | 4.099.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5529 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 6 - | 4.780.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5530 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 5 - | 5.443.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5531 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Tuyến dân cư N2 | Đường số 1, 2, 3 - | 4.780.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5532 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường số 5, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 23 | - | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5533 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Kỉnh (Đường số 03) | Lê Hữu Nghĩa - Nguyễn Văn Tiếp - | 1.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5534 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Văn Tiếp (Đường số 24) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5535 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Phạm Ngọc Thuần (Đường số 21) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5536 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Thị Hồng Gấm (Đường số 18) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5537 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Nguyễn Thị Minh Khai (Đường số 17) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5538 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Nguyễn Thái Bình (Đường số 14) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5539 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Hoàng Quốc Việt (Đường số 11) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5540 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Đường Lê Quốc Sản (Đường số 10) | Hùng Vương - Nguyễn Văn Kỉnh - | 2.524.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |