Trang chủ page 299
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5961 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | Cầu sân bay – đường Trần Văn Trà - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5962 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | QL N2 - Cầu sân bay - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5963 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Bún bà Của – Cầu Cái Tôm (Giáp ranh Tân Thạnh) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5964 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5965 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5966 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ranh Thủ Thừa - Sông Vàm Cỏ Tây - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5967 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5968 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Kinh Tam Lang - Cầu Bến Kè - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5969 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu La Khoa - Kinh Tam Lang - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5970 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Ông Nhượng – Cầu La Khoa - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5971 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Ranh Thủ Thừa – Cầu Ông Nhượng - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5972 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Thuận Bình, Thạnh An | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5973 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Tân Đông, Thuận Nghĩa Hòa, Tân Tây, Thủy Đông, Thủy Tây, Thạnh Phước, Thạnh Phú, Tân Hiệp | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5974 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | - | 99.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5975 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Kênh 79 (Rạch Đá Biên - Xã Tân Thành, huyện Mộc Hóa) | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5976 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5977 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Thạnh An, Thủy Tây, Thủy Đông, Tân Tây | Kênh 21 – Cầu Bún Bà Của - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5978 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Tây | Kênh 19 – Kênh 21 - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5979 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Đông | Rạch gỗ – Kênh 19 - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5980 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven kênh An Xuyên | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |