Trang chủ page 302
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6021 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | Cầu sân bay – đường Trần Văn Trà - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6022 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Dương Văn Dương (ĐT 836) | QL N2 - Cầu sân bay - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6023 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Bún bà Của – Cầu Cái Tôm (Giáp ranh Tân Thạnh) - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6024 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - Bún Bà Của - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6025 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Sông Vàm Cỏ Tây - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6026 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL N2 | Ranh Thủ Thừa - Sông Vàm Cỏ Tây - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6027 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Bến Kè - Ngã ba Quốc lộ N2 và Quốc lộ 62 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6028 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Kinh Tam Lang - Cầu Bến Kè - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6029 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu La Khoa - Kinh Tam Lang - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6030 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Cầu Ông Nhượng – Cầu La Khoa - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6031 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | QL 62 | Ranh Thủ Thừa – Cầu Ông Nhượng - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6032 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Thuận Bình, Thạnh An | - | 66.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6033 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Các xã Tân Đông, Thuận Nghĩa Hòa, Tân Tây, Thủy Đông, Thủy Tây, Thạnh Phước, Thạnh Phú, Tân Hiệp | - | 77.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6034 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6035 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Kênh 79 (Rạch Đá Biên - Xã Tân Thành, huyện Mộc Hóa) | - | 126.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6036 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven các kênh cặp đường giao thông | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6037 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Thạnh An, Thủy Tây, Thủy Đông, Tân Tây | Kênh 21 – Cầu Bún Bà Của - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6038 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Tây | Kênh 19 – Kênh 21 - | 137.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6039 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Xã Tân Đông | Rạch gỗ – Kênh 19 - | 149.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6040 | Long An | Huyện Thạnh Hóa | Ven kênh An Xuyên | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |