Trang chủ page 320
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6381 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thành phố Tân An - Cầu Ông Liễu - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6382 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - Đến ngã ba Nhựt Ninh - | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6383 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6384 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6385 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6386 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6387 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6388 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6389 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6390 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6391 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6392 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 2 - | 3.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6393 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 1 - | 3.066.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6394 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Bình Hoà (thị trấn) | Dãy phố còn lại - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6395 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Bình Hoà (thị trấn) | Dãy đâu lưng 10 căn phố - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6396 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Tân Trụ cũ (thị trấn) | Ngã ba giếng nước cũ - sông Cầu Chợ Tân Trụ (kể cả ngã rẽ vào chợ Tân Trụ) - | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6397 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Tân Trụ cũ (thị trấn) | Hẻm đầu cổng thánh thất Tân Trụ đến hết hẻm (đến cuối căn thứ 8 của dãy phố) - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6398 | Long An | Huyện Tân Trụ | Chợ Tân Trụ cũ (thị trấn) | Hai dãy phố chính: từ ranh đất nhà số 190 Nguyễn Trung Trực đến hết dãy phố (tính cả hai bên) - | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6399 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | Đường giao thông khác có nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa - | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6400 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu vực Bảy bên | ĐT833 - Đê bao - | 823.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |