Trang chủ page 356
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7101 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai | Thị trấn Tân Trụ - Xã Bình Tịnh - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7102 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7103 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | Cầu Trắng – ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7104 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | Nguyễn Trung Trực - Cầu Trắng (Thị trấn) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7105 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Huỳnh Văn Đảnh | Nguyễn Văn Tiến – Cầu Tre - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7106 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến | Nguyễn Trung Trực – Cầu Tân Trụ - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7107 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến | Nguyễn Trung Trực – Hết đường - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7108 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Nguyễn Văn Tiến – Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7109 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Bến xe Tân Trụ - Nguyễn Văn Tiến - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7110 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Bến phà - Bến xe Tân Trụ - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7111 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Trương Gia Mô | - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7112 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường | ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7113 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Hoàng Anh | - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7114 | Long An | Huyện Tân Trụ | Huỳnh Văn Đảnh | ĐT 833 - Cầu Tre - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7115 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cầu Quay | - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7116 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | Sau mét thứ 200 - hết đường - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7117 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | ĐT 833C vào 200m - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7118 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Thanh Phong | - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7119 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình An | - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7120 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cống Bần | Trọn đường - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |