Trang chủ page 359
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7161 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng Nhựt Ninh) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7162 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - đường vào cầu Nhựt Tảo - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m (về hướng xã Bình Trinh Đông) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7163 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) đến nút giao ngã ba ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 204.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7164 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã Tân Bình) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7165 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ngã tư ĐT 832 – ĐT 833B đến mố Cầu Nhựt Tảo (cầu mới xây dựng) (xã An Nhựt Tân) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7166 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7167 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Tảo) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7168 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 832 | Ranh xã Nhựt Chánh (Bến Lức) - Cách ngã tư An Lái 300m (về hướng Nhựt Chánh) - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7169 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7170 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7171 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7172 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Tân Phước Tây, Bình Trinh Đông, Nhựt Ninh, Đức Tân | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7173 | Long An | Huyện Tân Trụ | Các xã Bình Lãng, Lạc Tấn, Quê Mỹ Thạnh,Tân Bình, Bình Tịnh | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7174 | Long An | Huyện Tân Trụ | Thị trấn | - | 121.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7175 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 2 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7176 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) | Đường số 1 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7177 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Các đường còn lại - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7178 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833B - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7179 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu dân cư chỉnh trang đô thị Lạc Tấn | Tiếp giáp đường ĐT833 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7180 | Long An | Huyện Tân Trụ | Khu Tái định cư Khu công nghiệp An Nhựt Tân | Đường số: 1,2,3,4,5 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |