Trang chủ page 401
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8001 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | UBND xã Hậu Thạnh Tây - Kinh Ranh Tháp Mười - | 203.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8002 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8003 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng - | 1.442.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8004 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8005 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - | 399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8006 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8007 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8008 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 266.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8009 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8010 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8011 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 399.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8012 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 595.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8013 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 791.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8014 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8015 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 8016 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8017 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8018 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8019 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 8020 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương - đến đường ĐT829 | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |