Trang chủ page 411
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8201 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Nam Kênh 79 | Xã Bắc Hòa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8202 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Tây Kênh Quận | Xã Bắc Hòa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8203 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Tây Kênh Nông Nghiệp | Xã Tân Thành, Xã Hậu Thạnh Đông - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8204 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Nam Kênh Trung Ương | Lộ Cà Nhíp đến kênh ranh thủy tây - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8205 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Đông Kênh 12 | Ranh Thị trấn - Kênh Hai Hạt - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8206 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Đông Kênh 12 | Kênh Hai Vụ - Ranh huyện Mộc Hóa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8207 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Nam Kênh Bảy Thước | Kênh 500 - Kênh Biện Minh mới - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8208 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương | Ranh xã Kiến Bình - Ranh huyện Thạnh Hóa - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8209 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc Kênh Dương Văn Dương | Ranh huyện Tân Hưng - Đường Huỳnh Việt Thanh - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8210 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | Đường số 1 (Đoạn từ chợ Tân Lập) đến Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập (ĐT 837-Đường số 1) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8211 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | ĐT 837-Đường số 1 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8212 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) - Xã | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Kênh Hai Hạt - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8213 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) - Thị trấn | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Kênh Hai Hạt - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8214 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) | Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8215 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Hùng (đường vào chợ mới Tân Thạnh) | Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8216 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc kênh 5000, đường bờ Nam kênh 5000 | Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8217 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Mạnh | ĐT 837 - Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8218 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tây Cầu Vợi | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8219 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường bờ Bắc Kênh số 2 | ĐT 829 - Đường số 3 - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8220 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương | ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |