Trang chủ page 414
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8261 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ) | QL 62 - Kênh Bao Đông - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8262 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường tỉnh 819 (Lộ 79 cũ) | - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8263 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt (Ranh Tiền Giang) - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8264 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 829 (TL29) | Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8265 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường Hùng Vương - đường số 3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8266 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 (nhánh rẽ) | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Đường Hùng Vương (Đường 30 tháng 4 cũ) - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8267 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | UBND xã Hậu Thạnh Tây - Kinh Ranh Tháp Mười - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8268 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8269 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8270 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8271 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8272 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8273 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8274 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 119.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8275 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8276 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL 29)-Cầu cà Nhíp (kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi) - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8277 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8278 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8279 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8280 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |