Trang chủ page 421
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8401 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | Đường số 1 (Đoạn từ chợ Tân Lập) đến Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập (ĐT 837-Đường số 1) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8402 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập | ĐT 837-Đường số 1 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8403 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) - Xã | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Kênh Hai Hạt - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8404 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Cà Nhíp (Phía Tây Cà Nhíp) - Thị trấn | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) – Kênh Hai Hạt - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8405 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) | Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8406 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Hùng (đường vào chợ mới Tân Thạnh) | Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8407 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bờ Bắc kênh 5000, đường bờ Nam kênh 5000 | Kênh Cà Nhíp - Kênh Ranh tỉnh Đồng Tháp - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8408 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Mạnh | ĐT 837 - Cụm DCVL xã Hậu Thạnh Đông - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8409 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tây Cầu Vợi | - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8410 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường bờ Bắc Kênh số 2 | ĐT 829 - Đường số 3 - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8411 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường vào Khu Trung tâm Thương Mại dịch vụ Hoàng Hương | ĐT 829 - Khu Trung tâm thương mại dịch vụ Hoàng Hương - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8412 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 4 | Đường Tây Cầu Vợi - đường 30/4 - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8413 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 1 (đường vào cụm DCVL số 1 thị trấn) | Đường Dương Văn Dương - đường Nguyễn Thị Định (đường số 5) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8414 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 3 | Nhánh rẽ ĐT 837 - đường Lê Duẩn - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8415 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường số 3 | QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8416 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Tháp Mười (đường vào khu dân cư tam giác) | QL 62 - đường Dương Văn Dương - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8417 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Kênh Xáng Cụt - ranh thị trấn và xã Tân Bình - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8418 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Bắc Đông | Quốc lộ 62- Kênh Xáng Cụt (trừ đoạn đi qua khu dân cư Sân Máy Kéo) - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8419 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Phạm Ngọc Thạch | Quốc lộ 62- Ranh thị trấn và xã Kiến Bình - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8420 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường Lê Duẩn (Lộ Hiệp Thành) (trừ đoạn qua KDC Kênh Hiệp Thành) | Đường tỉnh 829 - Đường 30 tháng 4 - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |