Trang chủ page 424
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8461 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8462 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8463 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu nhà thờ - Cầu Bùi Cũ - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8464 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Cầu Bằng Lăng - Cầu nhà thờ (trừ đoạn qua trung tâm xã Tân Lập) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8465 | Long An | Huyện Tân Thạnh | ĐT 837 | Hết ranh Thị trấn - Cầu Bằng Lăng - | 131.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8466 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | Cầu Cà Nhíp – Hết ranh Thị trấn - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8467 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) | ĐT 829 (TL 29)-Cầu cà Nhíp (kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8468 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | Cầu Cà Nhíp - Ranh Đồng Tháp - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8469 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL N2 | QL 62 - Cầu Cà Nhíp - | 143.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8470 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8471 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8472 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8473 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8474 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8475 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8476 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8477 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8478 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8479 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8480 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |