Trang chủ page 434
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8661 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu 7 thước - Ranh Mộc Hóa Tân Thạnh - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8662 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 10 Rùm – Cầu 7 thước - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8663 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình – Hết ranh đất 10 Rùm - | 189.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8664 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất ông Sáu Tài - Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8665 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8666 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết Trường cấp 3 - Cầu Kênh 12 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8667 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Kiến Bình - Hết Trường cấp 3 - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8668 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Hết ranh đất 2 Đát – Ranh Kiến Bình - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8669 | Long An | Huyện Tân Thạnh | QL 62 | Ranh Thạnh Hóa – Hết ranh đất 2 Đát - | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 8670 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Nhơn Hòa, Tân Bình, Kiến Bình | - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8671 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Hậu Thạnh Đông, Nhơn Hòa Lập, Tân Lập, Hậu Thạnh Tây, Bắc Hòa | - | 58.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8672 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các xã Tân Hòa, Nhơn Ninh, Tân Ninh, Tân Thành | - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8673 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8674 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Kênh trung ương (bờ Nam) xã Tân Hòa | - | 93.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8675 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Các đường nội bộ | - | 116.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8676 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư Kênh Hiệp Thành (Thị trấn và xã Tân Bình) | Đoạn từ Đường Hùng Vương đến đường ĐT829 - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8677 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu dân cư hộ gia đình | - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8678 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô (A10 và B10) vừa tiếp giáp với Đường nội bộ vừa tiếp giáp với Đường số 1) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8679 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8680 | Long An | Huyện Tân Thạnh | Khu Trung tâm xã Tân Lập | Các lô tiếp giáp với ĐT 837 (Đoạn từ cầu Bằng Lăng đến hết Nhà Thờ) - | 247.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |