Trang chủ page 462
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9221 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Lợi | Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9222 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường CM tháng 8 | Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9223 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thị Minh Khai | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9224 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Gò Gòn | Đường 3/2 - Đường Nguyễn Trãi - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9225 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tôn Đức Thắng | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9226 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Giót | Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường Lê Lai - | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9227 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Đốc Binh Kiều | Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9228 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hồng Sến | Đường Võ Thị Sáu - Đường Lê Thị Hồng Gấm - | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9229 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Thị Hồng Gấm | Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9230 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Võ Thị Sáu | Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn - | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9231 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 - | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9232 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch - | 2.464.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9233 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn | Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm - | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9234 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9235 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 24/3 - Đường 30/4 - | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9236 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9237 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 2.079.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9238 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phùng Hưng (Đường số 19) | Đường 30/4 - Đường 24/3 - | 2.233.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9239 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Văn Đảnh (Đường số 12) | Đường 24/3 - Đường Phan Chu Trinh - | 2.079.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9240 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tháp Mười (Đường số 11) | Đường 3/2 – Đường Huỳnh Văn Đảnh - | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |