Trang chủ page 487
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9721 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư khu A (cặp kênh 79) - Thị trấn Tân Hưng | Các đường còn lại phía trong - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9722 | Long An | Huyện Tân Hưng | Tuyến dân cư khu A (cặp kênh 79) - Thị trấn Tân Hưng | Đường cặp kênh 79 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9723 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (Xã) | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9724 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đỏ, bê tông hoặc nhựa (TT) | - | 61.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9725 | Long An | Huyện Tân Hưng | KDC Gò Thuyển A giai đoạn II | - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9726 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) | - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9727 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thị Hạnh | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9728 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Bùi Thị Xuân | - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9729 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thông | - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9730 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Láng Sen | Đường 24/3-Đường Hoàng Hoa Thám - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9731 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường 30/4-Đường Thủ Khoa Huân - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9732 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Thái Bình | Đường Nguyễn Trung Trực-Đường 30/4 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9733 | Long An | Huyện Tân Hưng | Khu DC Gò Thuyền giai đoạn II | Các đường bên trong - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9734 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường D 18 | Đường Phan Bội Châu - Đường Quang Trung - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9735 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Lãnh Binh Tiến | Đường Bạch Đằng - Đường Phan Bội Châu - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9736 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Tô Vĩnh Diện | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9737 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Dương Văn Dương | Đường Nguyễn Du - Đường Phan Bội Châu - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9738 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Ngô Sĩ Liên | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9739 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Văn Trà | Đường Bạch Đằng - Đường 30/4 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9740 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Huỳnh Nho | Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |