Trang chủ page 490
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9781 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9782 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 24/3 (Đường số 8) | Đường Lý Thường Kiệt – Đường 3/2 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9783 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9784 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Hoàng Hoa Thám (Đường số 6) | Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9785 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9786 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Đình Phùng(Đường số 4) | Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9787 | Long An | Huyện Tân Hưng | Cụm dân cư Khu C thị trấn | Đường Bạch Đằng - Đường Quang Trung (trừ các lô đất cặp đường 30/4) - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9788 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9789 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9790 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9791 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9792 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) | Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9793 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường 30/4 - Đường Lê Quý Đôn - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9794 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Trần Hưng Đạo (Đường số 2) | Đường Hoàng Hoa Thám - Đường 30/4 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9795 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9796 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9797 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) | Đường 3/2 - Đường 24/3 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9798 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đoạn từ Đường Hai Bà Trưng đến Đường tỉnh 831 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9799 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Gò Gòn - Đường Hai Bà Trưng - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9800 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | Đường Lê Lai - Đường Phan Chu Trinh - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |