Trang chủ page 547
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10921 | Long An | Huyện Đức Huệ | Đường vào nhà Ông 4 Nhị - cuối tuyến | - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10922 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Thể | ĐT 838 – kênh Cầu Sập - | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10923 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Thành Tuân | - | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10924 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ngô Văn Lớn | ĐT 838 – rạch Gốc - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10925 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Bình | ĐT 838 – rạch Gốc - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10926 | Long An | Huyện Đức Huệ | Hồ Văn Huê | ĐT 838 – rạch Gốc - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10927 | Long An | Huyện Đức Huệ | Ung Văn Khiêm | ĐT 838 – Phòng Giáo dục - | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10928 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Trung Trực (ĐT 839 cũ) | Vòng xoay – Đường đi ấp 2 MTĐ (Ranh đất Nghĩa trang liệt sĩ) - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10929 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành - | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10930 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Km3 – cua ấp 6 - | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10931 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10932 | Long An | Huyện Đức Huệ | Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) | Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10933 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành – Bến phà - | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10934 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10935 | Long An | Huyện Đức Huệ | Huỳnh Công Thân (ĐT 838 cũ) | - Phía công viên - | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10936 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía đối diện Khu dân cư Công viên - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10937 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | - Phía công viên - | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10938 | Long An | Huyện Đức Huệ | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) | Cầu Đức Huệ – Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành - | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10939 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn - VT còn lại | - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 10940 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Xã - VT còn lại | - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |