| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Thị Trấn Yên Định | Khu vực 1: Xóm 2, 3, 4, 9, 10, 11 - 0 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã - Thị Trấn Yên Định | Các đoạn đường trục xã còn lại - 0 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường trục xã - Thị Trấn Yên Định | Đường QL 37B - đến trường PTCS | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Yên Định | Từ đập Hai Đồng - đến giáp Hải Tân | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Yên Định | Từ giáp TT Yên Định - đến đập Hai Đồng | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ cầu nghĩa trang - đến giáp Hải Long | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37B (Tỉnh lộ 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ cầu nhà xứ - đến cầu nghĩa trang (hết sân vận động) | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Thị Trấn Yên Định | Khu vực 2: Các TDP còn lại - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu vực - Thị Trấn Yên Định | Khu vực 1: TDP 1, 2, 3, 4 - | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Cụm dân cư Sân vận động cũ (thuộc TDP số 7) - Thị Trấn Yên Định | Cụm dân cư Sân vận động cũ (thuộc TDP số 7) - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu dân cư tập trung TDP số 4 thị trấn Yên Định (trường Tiểu học TT Yên Định cũ) - Thị Trấn Yên Định | Khu dân cư tập trung TDP số 4 thị trấn Yên Định (trường Tiểu học TT Yên Định cũ) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Khu đô thị Yên Định- Hải Hưng (các tuyến đường trong khu đô thị) - Thị Trấn Yên Định | Khu đô thị Yên Định- Hải Hưng (các tuyến đường trong khu đô thị) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Cụm dân cư đô thị (tổ dân phố 1) - Thị Trấn Yên Định | Cụm dân cư đô thị (tổ dân phố 1) - | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường tránh Yên Định - Thị Trấn Yên Định | Từ hộ ông Chinh - đến giáp xã Hải Hưng | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường tránh Yên Định - Thị Trấn Yên Định | Từ giáp đường Quốc Lộ 21B - đến giáp hộ ông Chinh | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Đông sông Múc - Thị Trấn Yên Định | Từ đường sau chợ Yên Định - đến giáp Hải Bắc | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Yên Định | + Từ cầu 19/5 - giáp Hải Phương - | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Đường Tây sông Múc - Thị Trấn Yên Định | + Từ cầu Yên Định - cầu 19/5 - | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37 B (Đường 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ trường Mầm non khu B - đến hết huyện đội | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Nam Định | Huyện Hải Hậu | Quốc lộ 37 B (Đường 486B, 56 cũ) - Thị Trấn Yên Định | Từ cầu Yên Định - đến trường mầm non Khu B thị trấn Yên Định | 20.000.000 | 10.000.000 | 5.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |