Trang chủ page 14
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Tiến | Đoạn từ giáp đường tỉnh lộ 487 (cầu Cổ Giả) - đến giáp đất xã Nam Hải | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 262 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường Tiến Minh - Xã Nam Tiến | Từ cầu Đạo Quỹ - đến giáp xã Bình Minh | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 263 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) - Xã Nam Tiến | Đoạn từ UBND xã Nam Tiến - đến cầu Lạc Chính | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 264 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) - Xã Nam Tiến | Đoạn từ cầu Cổ Giả - đến giáp UBND xã Nam Tiến | 10.000.000 | 5.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 265 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487 (Đường Đen cũ) - Xã Nam Tiến | Đoạn từ giáp xã Nam Lợi - đến cầu Cổ Giả | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 266 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Tiến | Đoạn từ cầu Cổ giả - đến hết đất xã Nam Hải | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 267 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Tiến | Đoạn từ giáp xã Bình Minh - đến cầu Cổ Giả | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 268 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hùng | Đường rộng dưới 3m - | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 269 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hùng | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 270 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hùng | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 271 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Hùng | Đoạn từ giáp thôn Đầm xã Nam Dương - đến ngã ba QL 21B | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 272 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường Huyện lộ: Đường Vàng - Xã Nam Hùng | Đoạn từ cây Đa đôi - đến giáp xã Nam Hoa | 13.000.000 | 6.500.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 273 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường Huyện lộ: Đường Vàng - Xã Nam Hùng | Đoạn từ đường rẽ vào UBND xã - đến hết cây Đa đôi | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 274 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường Huyện lộ: Đường Vàng - Xã Nam Hùng | Đoạn giáp thôn Nhất TT Nam Giang - đến đường rẽ vào UBND xã | 13.000.000 | 6.500.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 275 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Hùng | Đoạn từ khu Trại Gà - đến hết thôn Điện An | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 276 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Hùng | Đoạn từ trường TH Nam Hùng - đến giáp khu trại Gà | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 277 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Hùng | Đoạn từ cầu Chanh - đến giáp trường TH Nam Hùng | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 278 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hoa | Đường rộng dưới 3m - | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 279 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hoa | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 280 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Hoa | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |