Trang chủ page 17
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Tuyến mới) - Xã Bình Minh | Từ xã Đồng Sơn - đến đường Bình Sơn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 322 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ UBND xã Bình Minh - đến đường Bình Sơn | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 323 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ chợ Thượng - đến hết UBND xã Bình Minh | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 324 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp Nam Hoa, qua cầu Cổ Chử - đến hết chợ Thượng | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 325 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương - đến cầu 3 xã | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 326 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp thôn Điện An xã Nam Hùng - đến giáp đất xã Nam Tiến | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 327 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư cạnh KDC Nam Dương I - Xã Nam Dương | Đường N3 - | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 328 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung xã Nam Dương (Nam Dương 4) | Đường N1 - | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 329 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng dưới 3m - | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 330 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 331 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 332 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Nam trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường còn lại trong KDC - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 333 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Nam trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường D1 (giáp UBND xã - từ TL490C vào trong KDC) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 334 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Bắc trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường còn lại trong KDC - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 335 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Bắc trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường D1 (phía Nam KDC giáp UBND xã - từ TL490C vào trong KDC) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 336 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ thôn Quán Chiền - đến dốc đê | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 337 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ xóm 5 vào xóm 1 - | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 338 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã ba thôn Phượng - đến cổng HTX Nông nghiệp Nam Dương | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 339 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư xóm 5 - đến giáp thôn Thụ xã Nam Hùng | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 340 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư Quán Chiền - đến ngã tư xóm 5 | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |