Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Trung | Từ dốc Tam Tòa - đến giáp Nghĩa Châu (đê Đáy) | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 222 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Trung | Từ giáp cầu nghĩa Trang liệt sỹ - đến dốc Tam Tòa | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 223 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Trung | Từ nhà thờ Liêu Hải - đến cầu nghĩa trang liệt sỹ | 13.000.000 | 6.500.000 | 3.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 224 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Trung | Từ giáp TT Liễu Đề - đến giáp nhà thờ Liêu Hải | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 225 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng: - Xã Nghĩa Châu | Trên 5m - | 2.500.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 226 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng: - Xã Nghĩa Châu | Từ 3-5m - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 227 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng: - Xã Nghĩa Châu | Dưới 3m - | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 228 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng - Xã Nghĩa Châu | Đường trong KDC - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 229 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng - Xã Nghĩa Châu | Đường từ cầu UBND xã - đến giáp chợ Đào Khê | 16.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 230 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu dân cư tập trung thôn Đào Thượng - Xã Nghĩa Châu | Đường Trục phát triển - | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 231 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Nghĩa Châu | Từ cầu UBND xã - đến giáp Nghĩa Thái | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 232 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Nghĩa Châu | Từ cầu UBND xã - đến hết thôn Đại Kỳ | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 233 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Nghĩa Châu | Từ Cầu UBND xã Nghĩa Châu - đến đê sông Đáy | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 234 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Nghĩa Châu | Từ Cầu UBND xã Nghĩa Châu - đến giáp cầu chợ Đào Khê | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 235 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục phát triển vùng kinh tế biển - Xã Nghĩa Châu | Đường trục phát triển vùng kinh tế biển: Đoạn từ giáp Nghĩa Minh - đến giáp Nghĩa Trung | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 236 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ thôn Phú Kỳ - đến giáp xã Nghĩa Trung | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 237 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ giáp cầu chợ Đào Khê - đến đê tả Đáy (Phú Kỳ) | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 238 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ đường vào thôn Chương Nghĩa - đến cầu chợ Đào Khê | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ giáp xã Nghĩa Minh - đến đầu thôn Chương Nghĩa | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |