Trang chủ page 44
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 861 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C - Xã Nghĩa Phong | Đường tỉnh 488C - đến cầu Nghĩa Phú | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 862 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): - Xã Nghĩa Phong | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): - đến giáp chân cầu Thịnh Long | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 863 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): - Xã Nghĩa Phong | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): - đến giáp Cống Phóng (Km40) | 1.700.000 | 850.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 864 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 21B - Xã Nghĩa Phong | Quốc lộ 21B - đến giáp xã Nghĩa Bình (Nhà ông Bích) | 2.400.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 865 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Lạc | Đường rộng từ trên 5m - | 700.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 866 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Lạc | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 867 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Lạc | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 868 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục xã - Xã Nghĩa Lạc | Đường Bắc sông Đồng Liêu - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 869 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục xã - Xã Nghĩa Lạc | Đường Bắc sông Lạc Đạo - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 870 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục xã - Xã Nghĩa Lạc | Từ ngã ba Lạc Đạo - đến hết trạm Viễn thông (đường tỉnh 488C) | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 871 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường giáp đường tỉnh 488C - Xã Nghĩa Lạc | Đường giáp đường tỉnh 488C - | 1.500.000 | 750.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 872 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C - Xã Nghĩa Lạc | Từ giáp trạm Viễn Thông - đến giáp Nghĩa Hồng | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 873 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 488C - Xã Nghĩa Lạc | Từ ngã ba đường tỉnh lộ 490C - đến hết trạm Viễn thông (đường mới) | 2.300.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 874 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Xã Nghĩa Lạc | Từ ngã 3 Lạc Đạo cũ - đến giáp xã Nghĩa Phong | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 875 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Xã Nghĩa Lạc | Từ bến đò Ninh Mỹ - đến ngã 3 Lạc Đạo cũ | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 876 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Xã Nghĩa Lạc | Từ giáp xã Nghĩa Sơn - đến đò Ninh Mỹ | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 877 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Sơn | Đường rộng từ trên 5m - | 700.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 878 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Sơn | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 879 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa Sơn | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 880 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Nghĩa Sơn | Đường đê tả Đáy (trong đê) - | 750.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |