Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường 56 cũ - Thị trấn Liễu Đề | Từ Cầu 3-2 - đến hết ngã tư chợ Liễu Đề | 6.900.000 | 3.450.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 162 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ ngã 3 giao với đường QL 37B - đến cầu Đại Tám | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 163 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp bến xe huyện - đến cầu 3-2 | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 164 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp xã Trực Thuận (Trực Ninh) - đến hết bến xe huyện | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 165 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ ngã 3 giao đường 56 cũ - đến cầu phao Ninh Cường | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 166 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ UBND thị trấn - đến ngã 3 giao đường 56 cũ | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 167 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp xã Nghĩa Trung - đến giáp UBND thị trấn | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 168 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 169 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 170 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 171 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ nhà ông Bằng - đến giáp xã Phúc Thắng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 172 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường Tân Thắng: Từ cầu Nghĩa Tân - đến giáp nhà ông Bằng | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 173 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ giáp cầu ông Thạnh - đến giáp xã Nghĩa Phú | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 174 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường Tân Phú: Từ cầu Nghĩa Tân - đến cầu Ông Thạnh | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 175 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cống chéo - đến giáp xã Phúc Thắng | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 176 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cầu Nghĩa Tân - đến cống Chéo | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 177 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 21B (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cầu Nghĩa Tân - đến giáp thị trấn Quỹ Nhất | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 178 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 21B (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ giáp xã Nghĩa Bình - đến cầu Nghĩa Tân | 3.200.000 | 1.600.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 179 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Bình cũ) | Đường rộng từ trên 5m - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 180 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Bình cũ) | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 700.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |