Trang chủ page 29
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Nam sông Thống Nhất (Đường nam tỉnh lộ 488B) - Xã Trực Khang | Đường Nam sông Thống Nhất (Đường nam tỉnh lộ 488B) - | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 562 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B - Xã Trực Khang | Đoạn từ nhà ông Đoán thôn 3 Nam Trực - đến giáp xã Trực Thuận | 1.700.000 | 850.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 563 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường tỉnh lộ 488B - Xã Trực Khang | Đoạn từ giáp xã Trực Hưng - đến hết nhà ông Phương Thôn 3 Nam Trực, thôn 5 Thái Bình | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 564 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Hưng | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 565 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Hưng | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 566 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Hưng | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 567 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đoạn giao QL 21B đến giáp Nam Hải - Xã Trực Hưng | Đoạn giao QL 21B - đến giáp Nam Hải | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 568 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đoạn từ cầu Nam Hải 2 đến cầu Thiệu - Xã Trực Hưng | Đoạn từ cầu Nam Hải 2 - đến cầu Thiệu | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 569 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường nam sông Thống Nhất - Xã Trực Hưng | đường Nam tỉnh lộ 488B - | 900.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 570 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ chợ Đền - đến chợ quỹ Đê (xã Trực Mỹ) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 571 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ chợ Đền - đến cầu Thái Hưng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 572 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp Trường cấp II - đến cầu Cự Phú | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 573 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã, liên xã - Xã Trực Hưng | Điểm đầu tỉnh lộ 488B - đến hết Trường cấp II | 1.300.000 | 650.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 574 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Hưng Mỹ - Xã Trực Hưng | Đoạn từ cầu Gạo - đến giáp xã Trực Mỹ | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 575 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 488B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ Trụ sở HTX nông nghiệp - đến giáp xã Trực Khang | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 576 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 488B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp xã Trực Nội - đến giáp Trụ sở HTX nông nghiệp | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 577 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21B - Xã Trực Hưng | Đoạn từ giáp cầu Nam Hải 2 - đến giáp xã Trực Nội | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 578 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Nội | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 301.000 | 302.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 579 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Nội | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 580 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Trực Nội | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |