Trang chủ page 41
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 801 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Tỉnh lộ 488B (Đường 53A) - Xã Việt Hùng | Đoạn từ giáp xã Liêm Hải - đến giáp xã Trực Tuấn | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 802 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21 - Xã Việt Hùng | Đoạn từ thổ ông Vĩnh xóm Phượng Tường - đến ngã 3 Quốc lộ 21 chân cầu Lạc Quần | 2.600.000 | 1.300.000 | 650.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 803 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Quốc lộ 21 - Xã Việt Hùng | Đoạn từ giáp xã Liêm Hải - đến giáp thổ ông Vĩnh ở xóm Phượng Tường | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 804 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Phương Định | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 805 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Phương Định | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 806 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Phương Định | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 807 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường chợ Phương Định - Xã Phương Định | Đường chợ Phương Định - | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 808 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Phương Định | Đoạn từ cầu UBND xã cũ - đến cầu sang thôn Phú Ninh (Ao cá Bác Hồ) | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 809 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Phương Định | Đoạn từ cầu UBND xã cũ - đến nghĩa trang liệt sỹ | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 810 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Phương Định | Đoạn từ chùa Phú Ninh - đến giáp xã Trực Chính | 1.100.000 | 550.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 811 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường huyện lộ (Đường Vô Tình Văn Lai) - Xã Phương Định | Đoạn từ cầu ông Hỗ - đến dốc đê đò Sồng (đê Đại Hà) | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 812 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường huyện lộ (Đường Vô Tình Văn Lai) - Xã Phương Định | Đoạn từ giáp xã Liêm Hải - đến cầu ông Hỗ | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 813 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Liêm Hải | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 814 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Liêm Hải | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 815 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Liêm Hải | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 816 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Liêm Hải | Đoạn từ chợ Đường - đến giáp xã Phương Định | 900.000 | 450.000 | 225.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 817 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường trục xã - Xã Liêm Hải | Đoạn từ đường Quốc lộ 21 - đến đập An Quần | 900.000 | 450.000 | 225.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 818 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Huyện lộ - Xã Liêm Hải | Đường Vô Tình Văn Lai - | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 819 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Huyện lộ - Xã Liêm Hải | Đường 53C - | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 820 | Nam Định | Huyện Trực Ninh | Đường Tỉnh lộ 488B (Đường 53A cũ) - Xã Liêm Hải | Đoạn từ giáp xã Trung Đông - đến đường huyện lộ 53C đi xã Việt Hùng | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |