Trang chủ page 31
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ KIM THÁI | Từ trụ sở UBND xã - đến Phủ Bóng (giáp đường QL 37B) | 1.100.000 | 550.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 602 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ KIM THÁI | Từ trụ sở UBND xã - đến đầu thôn Vân Tiến | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 603 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ KIM THÁI | Từ giáp đường Quốc lộ 37B - đến trụ sở HTX Nông nghiệp Nam Thái (Ngã 3 kênh B6) | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 604 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ KIM THÁI | Từ sau HTX Nông nghiệp Nam Thái - đến ngã tư thôn Vân Cát | 700.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 605 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường Tân Khánh - Liên Bảo - XÃ KIM THÁI | Đoạn từ QL 37B - đến giáp xã Trung Thành | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 606 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc Lộ 38B đi Nam Định - XÃ KIM THÁI | Từ ngã tư Đồng Đội (giáp xã Minh Tân) - đến giáp xã Cộng Hòa | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 607 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc lộ 37B (Kim Thái - Cộng Hòa) - XÃ KIM THÁI | Từ giáp cầu Tiên Hương - đến ngã tư Đồng Đội | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 608 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc lộ 37B (Kim Thái - Cộng Hòa) - XÃ KIM THÁI | Từ đường rẽ HTX Nông nghiệp Nam Thái (Giáp Phương Linh) - đến hết cầu Tiên Hương | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 609 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc lộ 37B (Kim Thái - Cộng Hòa) - XÃ KIM THÁI | Từ giáp Tam Thanh - đến đường rẽ HTX Nông nghiệp Nam Thái (Giáp Phương Linh) | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 610 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ ĐẠI THẮNG | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 611 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ ĐẠI THẮNG | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 612 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ ĐẠI THẮNG | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 613 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường trục xã - XÃ ĐẠI THẮNG | Từ đầu bưu điện xã - đến cầu Nguyệt Mại | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 614 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường trục xã - XÃ ĐẠI THẮNG | Từ trường cấp 1 - đến hết Đền Bà | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 615 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện bờ sông Hùng Vương - XÃ ĐẠI THẮNG | Từ giáp Thành Lợi - đến Cầu Bái | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 616 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Chợ Lời - Đại Thắng - XÃ ĐẠI THẮNG | Từ Cầu Bái (giáp Vĩnh Hào) - đến đê Đại Hà | 900.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 617 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Đường 485B - XÃ ĐẠI THẮNG | Từ giáp xã Thành Lợi - đến đê Hữu sông Đào | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 618 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN THÀNH | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 619 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN THÀNH | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 620 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ TÂN THÀNH | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |