Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - Xã Xuân Vinh | Đường N1 tiếp giáp tỉnh lộ 489 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 142 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ nhà ông Chung - đến cầu ông Bí | 5.500.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 143 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ NVH xóm 6 - đến đường tỉnh 489 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 144 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Chuyền - đến cầu ông Biển | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 145 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tạ - đến giáp xã Xuân Hoà | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 146 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu Miếu Đông - đến đường tỉnh 489 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 147 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu Đông - đến giáp cầu Miếu Đông | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 148 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Bí - đến giáp xã Xuân Tiến | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 149 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ UBND xã - đến cầu ông Bí xóm 3 | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 150 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tiến - đến đường tỉnh 489 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 151 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ UBND xã - đến cầu ông Tiến | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 152 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Tạ - đến chân đê Nam Hồng | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 153 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường trục xã, liên xã - Xã Xuân Vinh | Từ cầu UBND xã - đến cầu ông Tạ | 6.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 154 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường Thọ Phú Đài - Xã Xuân Vinh | Đoạn thuộc địa phận xã Xuân Vinh - | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 155 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường nhánh 489 C - Xã Xuân Vinh | Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa - đến cầu Nam Điền A | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 156 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 492 - Xã Xuân Vinh | Từ cầu Nam Điền A - đến cầu Nam Điền B | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 157 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 491 - Xã Xuân Vinh | Từ giáp cây xăng Xuân Bồn - đến cầu Nam Điền A | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 158 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Đường tỉnh 490 - Xã Xuân Vinh | Từ cầu ông Kiểm - đến hết cây xăng Xuân Bồn | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 159 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 160 | Nam Định | Huyện Xuân Trường | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Thị Trấn Xuân Trường | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 600.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |