Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn đường 57 cũ từ giáp đoạn cải tuyến - đến đầu thôn Xuất Cốc Hậu (đường 57 cải tuyến) | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 22 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ đầu thôn 3 Tu Cổ - đến giáp đường 57A cũ | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 23 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ ngã tư cột cờ - đến đầu thôn Bến | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 24 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn khu vực cửa ông Mưng (thôn Đông Hưng) - | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 25 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ Ngã tư Thị - đến giáp đất Yên Phú | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 26 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn đường Kênh Tây giáp đường Khánh Phong - đến gầm cầu vượt An Lạc | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 27 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ Tu Cổ Trại - đến cửa nhà ông Thành | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 28 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ đường 57A - đến giáp đất Yên Bình | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 29 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ giáp Quốc lộ 38B vào thôn Từ Liêm - Trường THCS - | 700.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 30 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khánh | Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 - đến giáp Yên Phong (đường 12 cũ gầm cầu vượt An Lạc) | 1.000.000 | 500.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |