Trang chủ page 32
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Phương - Xã Yên Phương | Đoạn từ TL 485 đi Quang Điểm - đến giáp đê Tả Đáy | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 622 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Phương | Đoạn từ ngã ba Phù Cầu - đến hết chợ Cổ Đam (đường nhánh của đường 57) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 623 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Phương | Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 624 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 625 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 626 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 627 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 628 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 629 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 630 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng từ trên 5m - | 550.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 631 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 632 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ cầu xã đi KT24 - | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 633 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 634 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Trung | Đường Thành Xá - | 900.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 635 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 636 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 637 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Khang | Đường rộng từ trên 5m - | 550.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 638 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khang | Đoạn từ dốc ông Tân - đến Trạm xá xã | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 639 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khang | Đoạn từ cống Cầm - đến giáp đất Yên Bằng | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |
| 640 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Khang | Đoạn từ đất ông Rạng - đến giáp Yên Bằng (Đê Tả Đáy) | 800.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM -DV nông thôn |