Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ Cụm công nghiệp làng nghề TM- DV phía Nam - đến hết cầu cơ khí | 5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 102 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ giáp xã Yên Hồng - đến giáp Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 103 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng dưới 3m - | 400.000 | 400.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 104 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 800.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 105 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - THỊ TRẤN LÂM | Đường rộng từ trên 5m - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 106 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến chùa Tống | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 107 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ đình Thánh Tổ - đến hết đất ông Ngư | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 108 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ cổng ông Nhưỡng - đến cầu Tống Xá | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 109 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ bờ hồ Tống Xá - đến giáp Cụm CN 2 (Khu cửa Hà) | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 110 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ Bưu điện văn hóa xã - đến bờ hồ Tống Xá | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 111 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ông Thống - đến Bưu điện văn hóa | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 112 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư Cổ Liêu - đến chùa Khám | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 113 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ trường THPT Ý Yên - đến hết ngã tư Cổ Liêu | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 114 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ đường bờ sông S40 - đến giáp trường THPT Ý Yên | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 115 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã ba đình Đất - đến giáp đất Yên Dương | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 116 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ông Thường - đến ngã ba Đình Đất | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 117 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ đền thờ liệt sỹ - đến nhà văn hóa tổ 10 | 2.400.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 118 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ khu D - đến giáp Yên Hồng | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 119 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ ngã tư khu B - đến hết khu C | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 120 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục thị trấn - THỊ TRẤN LÂM | Đoạn từ UBND thị trấn - đến ngã tư khu B | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |