Trang chủ page 116
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường QL 38B đi Nam Định (đường 12 cũ) - Xã Đại An | Từ giáp Quang Trung - đến cầu An Duyên (giáp phường Mỹ Xá) | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2302 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu dân cư tập trung xã Quang Trung | Các thửa (lô) đất còn lại - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2303 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu dân cư tập trung xã Quang Trung | Đường gom - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2304 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung | Khu vực 3: Các thôn, xóm còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2305 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung | Khu vực 2: Xóm Làng, Xóm Đồng, Minh Tiên, Quang Tiến - | 2.000.000 | 1.200.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2306 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu vực nông thôn còn lại - Xã Quang Trung | Khu vực 1: Xóm Bất Di 1, Xóm Bất Di 2, Xóm Hội - | 2.500.000 | 1.400.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2307 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ QUANG TRUNG | Đoạn từ ngã ba đường Bất Di Dốc Sắn - Đến ngã ba Bưu điện VH xã | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2308 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ QUANG TRUNG | Từ Quốc Lộ 38B - đến cầu Muối | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2309 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ QUANG TRUNG | Từ Quang Tiến 2 (Giếng Cá) - đến xóm Phủ | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2310 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ QUANG TRUNG | Từ Quang Tiến 2 (Giếng Cá) - đến cầu Xôi | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2311 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - XÃ QUANG TRUNG | Từ chợ Đình - đến thôn Quang Tiến 2 (Giếng Cá) | 4.500.000 | 2.300.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2312 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện Bất Di đi Dốc Sắn - XÃ QUANG TRUNG | Từ Quốc Lộ 38B - đến giáp xã Liên Bảo | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2313 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Đường Tân Khánh Liên Bảo - XÃ QUANG TRUNG | Đoạn từ giáp xã Trung Thành - đến giáp xã Liên Bảo | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2314 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - XÃ QUANG TRUNG | Từ hết xóm Hội - đến hết địa phận xã (giáp xã Liên Bảo) | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2315 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - XÃ QUANG TRUNG | Từ ngã ba rẽ đi phố Sở - đến hết xóm Hội | 6.500.000 | 3.300.000 | 1.700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2316 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - XÃ QUANG TRUNG | Từ cầu Mắm - đến giáp xã Trung Thành | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2317 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - XÃ QUANG TRUNG | Từ giáp trạm xăng dầu - đến đầu cầu Bất Di (giáp Đại An) | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2318 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - XÃ QUANG TRUNG | Từ ngã ba rẽ đi phố Sở - đến trạm xăng dầu (đường vào khu thủy tinh cũ) | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2319 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường QL 38B đi Nam Định - XÃ QUANG TRUNG | Từ Bưu Điện (giáp Trung Thành) - đến ngã ba rẽ đi phố Sở | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2320 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Khu vực nông thôn còn lại - Xã Trung Thành | Khu vực nông thôn còn lại - Xã Trung Thành - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |