Trang chủ page 133
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2641 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 37B đi Đống Cao - XÃ TAM THANH | Từ đường rẽ vào thôn Phú Thứ - đến hết Tam Thanh (giáp Ý Yên) | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 2642 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 37B đi Đống Cao - XÃ TAM THANH | Từ cầu máng Kênh Nam - đến đường rẽ vào thôn Phú Thứ | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 2643 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến Quốc lộ 37B đi Kim Thái - XÃ TAM THANH | Từ giáp Thị Trấn Gôi - đến giáp xã Kim Thái | 2.200.000 | 1.100.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 2644 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc lộ 10 - XÃ TAM THANH | Từ cầu Tào (giáp huyện Ý Yên) - đến giáp thị trấn Gôi (phía Nam đường sắt) | 900.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 2645 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Quốc lộ 10 - XÃ TAM THANH | Từ cầu Tào (giáp huyện Ý Yên) - đến hết thôn Phú Quảng (giáp TT Gôi) | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 2646 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã HỢP HƯNG | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2647 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã HỢP HƯNG | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2648 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã HỢP HƯNG | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2649 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến trục xã - Xã Hợp Hưng | Từ cầu Đồng Lạc - đến khu dân cư thôn Lập Vũ | 800.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2650 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường Bối Xuyên- Khả Chính - Xã HỢP HƯNG | Đường Bối Xuyên- Khả Chính - | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2651 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã HỢP HƯNG | Từ cầu máng B5 - đến giáp Trung Thành | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2652 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã HỢP HƯNG | Từ đầu thôn Vụ Nữ - đến hết cầu máng B5 | 1.200.000 | 600.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2653 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường trục huyện chợ Lời - Đại Thắng - Xã HỢP HƯNG | Từ cầu Triệu - đến đường rẽ vào thôn Vụ Nữ | 1.100.000 | 550.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2654 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường Tỉnh lộ 485B - Xã HỢP HƯNG | Từ giáp xã Đại An - đến giáp xã Mỹ Thành, huyện Mỹ Lộc | 1.600.000 | 800.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2655 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ HIỂN KHÁNH | Đường rộng dưới 3m - | 300.000 | 300.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2656 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ HIỂN KHÁNH | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2657 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Các đoạn đường, khu vực còn lại - XÃ HIỂN KHÁNH | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2658 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường Hiển Khánh - Tân Khánh - Xã Hiển Khánh | - | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2659 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Đường trục xã - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ đường tỉnh lộ 486 B (cổng Ngựa) - đến Cầu Mái (Đường Quốc Lộ 21) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 2660 | Nam Định | Huyện Vụ Bản | Tuyến đường huyện Chợ Lời - Đại Thắng - XÃ HIỂN KHÁNH | Từ giáp nhà ông Quê - đến cầu Triệu (giáp Hợp Hưng) | 1.000.000 | 500.000 | 300.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |