Trang chủ page 160
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3181 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi | Đoạn từ đường máng WB2 đi Yên Tân - đến giáp đất Yên Bình | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3182 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến đường máng WB2 đi Yên Tân | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3183 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 37B (Đường 64 cũ) - Xã Yên Lợi | Đoạn từ nghĩa trang liệt sỹ - đến giáp đất Yên Tân | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3184 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu vực dân cư - Xã Yên Dương | - Khu vực 2: các thôn còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3185 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu vực dân cư - Xã Yên Dương | - Khu vực 1: các thôn Dương, Trung, Vũ Xuyên - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3186 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung xã Yên Dương - Xã Yên Dương | Đường D2 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3187 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung xã Yên Dương - Xã Yên Dương | Đường N1, N2 - | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3188 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường kết nối từ Quốc lộ 38B đến đường trục xã Yên Dương - Xã Yên Dương | Đường kết nối từ Quốc lộ 38B - đến đường trục xã Yên Dương | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3189 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Dương | Đoạn từ đường trục xã - đến giáp xã Yên Ninh | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3190 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Dương | Đoạn từ cầu thôn Dương - đến cầu thôn Tâng (Yên Bình) | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3191 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Dương | Đoạn từ cụm công nghiệp - đến trường Tiểu học Yên Dương | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3192 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Dương | Đoạn từ chùa Cẩm - đến đường Quốc lộ 38B | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3193 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Dương | Đoạn từ Thị trấn Lâm - đến chùa Cẩm | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3194 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương | Đoạn từ cụm công nghiệp Yên Dương - đến giáp đất Yên Bình | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3195 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Quốc lộ 38B (Đường 12 cũ) - Xã Yên Dương | Đoạn từ giáp Yên Minh - đến đầu cụm công nghiệp Yên Dương | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3196 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung Gồ Gai - Xã Yên Khánh | Đường D1 - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3197 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung Gồ Gai - Xã Yên Khánh | Đường N2, N3 - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3198 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung Gồ Gai - Xã Yên Khánh | Đường N1, D2, D3 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3199 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Khu dân cư tập trung Gồ Gai - Xã Yên Khánh | Đường D4 - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3200 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các khu vực dân cư - Xã Yên Khánh | - Khu vực 2: Các thôn còn lại - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |