Trang chủ page 186
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3701 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Phương | Đoạn từ cầu Bo cũ - đến đất Yên Nghĩa | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3702 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ đường Công Vụ - đến giáp đất Yên Thọ | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3703 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ giáp đất nhà ông Vinh - đến hết đường Công Vụ | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3704 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ cống đồng Tróc - đến ngã ba Phù Cầu | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3705 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Tỉnh lộ 485 (Đường 57A cũ) - Xã Yên Phương | Đoạn từ cầu Bo (cũ) - đến cống đồng Tróc | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3706 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3707 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3708 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Trung | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3709 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ trường THCS - đến giáp đất Hà Nam | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3710 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ cầu xã đi KT24 - | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3711 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Trung | Đoạn từ cầu xã - đến hết trường THCS | 650.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3712 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Trung | Đường Thành Xá - | 700.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3713 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3714 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3715 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Nghĩa | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3716 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - Xã Yên Nghĩa | Đường dân sinh (đường gom cao tốc) - | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3717 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa | Đoạn từ UBND xã - đến hết đất Xí nghiệp gạch tuynel | 600.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3718 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường trục xã - Xã Yên Nghĩa | Đoạn từ ngã ba chợ Ải - đến hết UBND xã | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3719 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa | Đoạn nối từ cầu Mai Độ - đến Yên Phương | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 3720 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Huyện lộ - Xã Yên Nghĩa | Đường Thành Xá - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |