Trang chủ page 208
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4141 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - THỊ TRẤN NAM GIANG | Đoạn từ ngã ba đường Thanh Khê - đến ngã ba đường vào cụm công nghiệp Vân Chàng | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4142 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - THỊ TRẤN NAM GIANG | Đoạn từ giáp đất Nam Cường và Nghĩa An - đến ngã ba đường Thanh Khê | 15.000.000 | 7.500.000 | 3.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4143 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp Yên Bằng | Đường 20,5m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4144 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp Yên Bằng | Đường 20,5m (Đường gom) tiếp giáp với tuyến đường sắt QL10 - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4145 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Dương | Các lô còn lại - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4146 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Dương | Các lô nằm hai bên đường trục và đường gom Quốc lộ 38B - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4147 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Xá | Các lô còn lại - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4148 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp tập trung xã Yên Xá | Các lô đường trục xã - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4149 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp La Xuyên, xã Yên Ninh | - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4150 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm | 24 lô sản xuất, từ ô số 31 đến ô số 54 giáp đường 20,5m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4151 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm | 20 lô sản xuất, từ ô số 11 đến ô số 30 giáp đường 20,5m - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4152 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm | 10 lô sản xuất, từ ô số 1 đến ô số 10, giáp đường 43m - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4153 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm | 23 lô dãy 2, từ ô M27 đến ô M63 và các lô M11, M25, M19, M21 - | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4154 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Cụm công nghiệp làng nghề thương mại dịch vụ phía Nam thị trấn Lâm | 19 lô dịch vụ giáp đường 57A từ M28 đếm M60 và các ô M20, M22 - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX -KD |
| 4155 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 4156 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 450.000 | 350.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 4157 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Yên Đồng | Đường rộng từ trên 5m - | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 4158 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường Trục xã - Xã Yên Đồng | Đoạn từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Trị | 1.400.000 | 700.000 | 350.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 4159 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường Trục xã - Xã Yên Đồng | Từ dốc Vọng - đến giáp đất Yên Nhân | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |
| 4160 | Nam Định | Huyện Ý Yên | Đường Trục xã - Xã Yên Đồng | Đoạn từ trụ sở UBND xã - đến giáp Yên Trị (WB) | 800.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX -KD nông thôn |