Trang chủ page 216
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư Quán Chiền - đến UBND xã | 17.000.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4302 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ giáp đất TT Nam Giang - đến ngã tư Quán Chiền | 18.000.000 | 9.000.000 | 4.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4303 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Cường | Đường rộng dưới 3m - | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4304 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Cường | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4305 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Cường | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4306 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư tập trung thôn Trai - Xã Nam Cường | Đoạn đường D3 (phía Đông đoạn đường D2, nối với đoạn N1 theo hướng Bắc Nam) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4307 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư tập trung thôn Trai - Xã Nam Cường | Đoạn đường D2 (phía Đông đoạn đường D1, nối với đoạn N1 theo hướng Bắc Nam) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4308 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư tập trung thôn Trai - Xã Nam Cường | Đoạn đường D1 (phía Tây điểm dân cư, nối với đoạn N1 theo hướng Bắc Nam) - | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4309 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư tập trung thôn Trai - Xã Nam Cường | Đoạn đường N1 (theo hướng Đông - Tây, từ TL 490C vào trong điểm dân cư) - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4310 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường liên xã Nam Cường - Hồng Quang - Xã Nam Cường | Đoạn từ giáp đất Nghĩa An qua UBND xã (cũ) - đến giáp xã Hồng Quang | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4311 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường An Quang (đường huyện) - Xã Nam Cường | Đoạn từ cầu Đá - đến giáp đất Hồng Quang | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4312 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường An Quang (đường huyện) - Xã Nam Cường | Đoạn từ giáp thôn Thanh Khê - đến giáp Quốc lộ 21B | 5.500.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4313 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường An Quang (đường huyện) - Xã Nam Cường | Đoạn từ đường tỉnh lộ 490C - đến giáp Quốc lộ 21B | 5.500.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4314 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường Thanh Khê - Xã Nam Cường | Đoạn từ đường tỉnh lộ 490C - đến hết thôn Thanh Khê | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4315 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Cường | Đoạn từ cầu Nguyễn - đến giáp đất TT Nam Giang và đất xã Nghĩa An | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4316 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Cường | Đoạn từ giáp đất Nam Toàn và Nghĩa An - đến cầu Nguyễn | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4317 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Nam Cường | Từ giáp đất Hồng Quang - đến giáp cầu Chanh xã Nam Hùng | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4318 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa An | Đường rộng dưới 3m - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4319 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa An | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4320 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nghĩa An | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |