Trang chủ page 225
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4481 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ chợ Thượng - đến hết UBND xã Bình Minh | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4482 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp Nam Hoa, qua cầu Cổ Chử - đến hết chợ Thượng | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4483 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương - đến cầu 3 xã | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4484 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp thôn Điện An xã Nam Hùng - đến giáp đất xã Nam Tiến | 14.000.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4485 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Điểm dân cư cạnh KDC Nam Dương I - Xã Nam Dương | Đường N3 - | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4486 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung xã Nam Dương (Nam Dương 4) | Đường N1 - | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4487 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng dưới 3m - | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4488 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4489 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ trên 5m - | 2.500.000 | 1.300.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4490 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Nam trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường còn lại trong KDC - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4491 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Nam trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường D1 (giáp UBND xã - từ TL490C vào trong KDC) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4492 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Bắc trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường còn lại trong KDC - | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4493 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Khu dân cư tập trung phía Bắc trụ sở UBND xã Nam Dương - Xã Nam Dương | Đoạn đường D1 (phía Nam KDC giáp UBND xã - từ TL490C vào trong KDC) - | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4494 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ thôn Quán Chiền - đến dốc đê | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4495 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ xóm 5 vào xóm 1 - | 2.800.000 | 1.400.000 | 700.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4496 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã ba thôn Phượng - đến cổng HTX Nông nghiệp Nam Dương | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4497 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư xóm 5 - đến giáp thôn Thụ xã Nam Hùng | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4498 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư Quán Chiền - đến ngã tư xóm 5 | 3.500.000 | 1.800.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4499 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ cầu 3 xã - đến giáp xã Đồng Sơn | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4500 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ UBND xã - đến cầu 3 xã | 17.000.000 | 8.500.000 | 4.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |