Trang chủ page 241
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Tuyến mới) - Xã Bình Minh | Từ xã Đồng Sơn - đến đường Bình Sơn | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4802 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ UBND xã Bình Minh - đến đường Bình Sơn | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4803 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ chợ Thượng - đến hết UBND xã Bình Minh | 2.200.000 | 1.100.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4804 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 487B (Đường Trắng cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp Nam Hoa, qua cầu Cổ Chử - đến hết chợ Thượng | 2.000.000 | 1.000.000 | 500.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4805 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp đất xã Nam Dương - đến cầu 3 xã | 3.400.000 | 1.700.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4806 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Quốc lộ 21B - Xã Bình Minh | Đoạn từ giáp thôn Điện An xã Nam Hùng - đến giáp đất xã Nam Tiến | 1.800.000 | 900.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4807 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4808 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4809 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Dương | Đường rộng từ trên 5m - | 600.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4810 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ thôn Quán Chiền - đến dốc đê | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4811 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ xóm 5 vào xóm 1 - | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4812 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã ba thôn Phượng - đến cổng HTX Nông nghiệp Nam Dương | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4813 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư xóm 5 - đến giáp thôn Thụ xã Nam Hùng | 900.000 | 450.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4814 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Đường trục xã - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư Quán Chiền - đến ngã tư xóm 5 | 1.100.000 | 550.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4815 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ cầu 3 xã - đến giáp xã Đồng Sơn | 3.600.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4816 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ UBND xã - đến cầu 3 xã | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4817 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ ngã tư Quán Chiền - đến UBND xã | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.050.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4818 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Tỉnh lộ 490C (Đường 55 cũ) - Xã Nam Dương | Đoạn từ giáp đất TT Nam Giang - đến ngã tư Quán Chiền | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.100.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4819 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Cường | Đường rộng dưới 3m - | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 4820 | Nam Định | Huyện Nam Trực | Các đoạn đường, khu vực còn lại - Xã Nam Cường | Đường rộng từ 3m - đến dưới 5m | 500.000 | 400.000 | 250.000 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |