Trang chủ page 252
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5021 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường 56 cũ - Thị trấn Liễu Đề | Từ ngã tư chợ Liễu Đề - đến hết Bưu điện văn hóa thị trấn | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5022 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường 56 cũ - Thị trấn Liễu Đề | Từ Cầu 3-2 - đến hết ngã tư chợ Liễu Đề | 7.500.000 | 3.750.000 | 1.900.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5023 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ ngã 3 giao với đường QL 37B - đến cầu Đại Tám | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.150.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5024 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp bến xe huyện - đến cầu 3-2 | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5025 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ) - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp xã Trực Thuận (Trực Ninh) - đến hết bến xe huyện | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.150.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5026 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ ngã 3 giao đường 56 cũ - đến cầu phao Ninh Cường | 3.800.000 | 1.900.000 | 950.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5027 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ UBND thị trấn - đến ngã 3 giao đường 56 cũ | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.150.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5028 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 37 B - Thị trấn Liễu Đề | Từ giáp xã Nghĩa Trung - đến giáp UBND thị trấn | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 0 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5029 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Trên 5m - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5030 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ 3-5m - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5031 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Dưới 3m - | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5032 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu dân cư tập trung xóm 5 Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường trong khu dân cư tiếp giáp với đường bộ ven biển - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5033 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ nhà ông Bằng - đến giáp Phúc Thắng | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5034 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường Tân Thắng: Từ cầu Nghĩa Tân - đến giáp nhà ông Bằng | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5035 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ giáp cầu ông Thạnh - đến giáp xã Nghĩa Phú | 3.500.000 | 1.800.000 | 900.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5036 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Đường Tân Phú: Từ cầu Nghĩa Tân - đến cầu Ông Thạnh | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5037 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cống chéo - đến giáp Phúc Thắng | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5038 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường tỉnh 490C (đường 55 cũ): (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cầu Nghĩa Tân - đến cống Chéo | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5039 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 21B (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ cầu Nghĩa Tân - đến giáp thị trấn Quỹ Nhất | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5040 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Quốc lộ 21B (đường bộ ven biển) - Thị trấn Quỹ Nhất (xã Nghĩa Tân cũ) | Từ giáp xã Nghĩa Bình - đến cầu Nghĩa Tân | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |