Trang chủ page 262
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5221 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ giáp cầu chợ Đào Khê - đến đê tả Đáy (Phú Kỳ) | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5222 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ đường vào thôn Chương Nghĩa - đến cầu chợ Đào Khê | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5223 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL37B (đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Châu | Từ giáp xã Nghĩa Minh - đến đầu thôn Chương Nghĩa | 11.000.000 | 5.500.000 | 2.750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5224 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5225 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam - | 1.500.000 | 900.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5226 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Hoàng Nam - | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5227 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ cầu Nghĩa Hoàng - đến đê sông Đào | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5228 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ đền Hưng Thịnh - đến cầu Nghĩa Hoàng | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5229 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Đoạn từ chợ Ba Hạ cũ - đến đền Hưng Thịnh | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5230 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xã Hoàng Nam | Từ cầu bà Tôn - đến giáp chợ Ba Hạ cũ | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5231 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Nghĩa Minh | Trên 6m - | 3.000.000 | 1.500.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5232 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Nghĩa Minh | Từ 3-6m - | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5233 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xóm, liên xóm rộng - Xã Nghĩa Minh | Dưới 3m - | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5234 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Khu dân cư tập trung Đường dãy 1 - Xã Nghĩa Minh | Khu dân cư tập trung: Đường dãy 1 - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5235 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xẫ Nghĩa Minh | Các tuyến đường trong khu dân cư tập trung - | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5236 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường xã - Xẫ Nghĩa Minh | Từ UBND xã - đến cống Minh Châu | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5237 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường trục phát triển vùng kinh tế biển - Xẫ Nghĩa Minh | Đoạn từ phà Đống Cao - đến giáp Nghĩa Châu | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5238 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Tỉnh lộ 487 - Xẫ Nghĩa Minh | Từ đường trục phát triển vùng kinh tế biển - đến QL37B | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.300.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5239 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Tỉnh lộ 487 - Xẫ Nghĩa Minh | Đoạn từ giáp xã Nghĩa Thịnh - đến đường trục phát triển vùng kinh tế biển | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5240 | Nam Định | Huyện Nghĩa Hưng | Đường QL 37B (Đường 56 cũ) - Xã Nghĩa Minh | Từ Tỉnh lộ 487 - đến giáp xã Nghĩa Châu | 7.000.000 | 3.500.000 | 1.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |